menu_book
見出し語検索結果 "doanh thu" (1件)
doanh thu
日本語
名売り上げ
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
swap_horiz
類語検索結果 "doanh thu" (2件)
doanh thu thuần
日本語
名純売上高
format_quote
フレーズ検索結果 "doanh thu" (1件)
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)